例句Câu ví dụ
- 1
你很快就會習慣這種冷天氣。
nǐ hěn kuài jiù huì xíguàn zhèzhǒng lěngtiān qì。
Ngươi sẽ nhanh chóng quen với cái thời tiết lạnh này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
