冷清
lěngqīng
[ㄌㄥˇ ㄑㄧㄥ]
LẠNH THANH
TOCFL 7
- 1.lạnh lẽo và vắng vẻ; hoang vắng; hiu quạnh

例句Câu ví dụ
- 1
沒有你這個城市孤單又冷清。
méiyǒu nǐ zhège chéngshì gūdān yòu lěngqīng。
Thành phố này trở nên cô đơn và lạnh lẽo mà không có anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.