冷清清
lěngqīngqīng
[ㄌㄥˇ ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄥ]
LẠNH THANH THANH
- 1.vắng vẻ
- 2.hoang vắng
- 3.ít người
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.lạnh lẽo và hiu quạnh
- 5.cô đơn
- 6.trong cô lập yên tĩnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.