學華語Kaori Dict

冷漠對待

giản thể: 冷漠对待

lěngduìdài

ㄌㄥˇ ㄇㄛˋ ㄉㄨㄟˋ ㄉㄞˋ

LẠNH MẠC ĐỐI ĐÃI

  1. 1.lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
  2. 2.thiếu quan tâm
  3. 3.thờ ơ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bỏ mặc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷漠對待 nghĩa là gì? · Kaori Dict