學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淨值
淨值
giản thể:
净值
jìng
zhí
[ㄐㄧㄥˋ ㄓˊ]
TỊNH TRỊ
1.
giá trị ròng
2.
tài sản ròng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
值
zhí
giá trị
值班
zhíbān
làm ca
純淨水
chúnjìngshuǐ
nước tinh khiết
升值
shēngzhí
tăng giá
價值觀
jiàzhíguān
hệ thống giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
淨
tịnh
tinh khiết
值
trị
giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
精緻
jīngzhì
tinh xảo; đẹp; tinh tế; trang nhã
靜止
jìngzhǐ
tĩnh
景致
jǐngzhì
quang cảnh; phong cảnh; cảnh tượng
勁直
jìngzhí
mạnh mẽ và ngay thẳng
徑直
jìngzhí
trực tiếp
精製
jīngzhì
tinh chế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
净值 nghĩa là gì? · Kaori Dict