例句Câu ví dụ
- 1
我感到凄清與孤獨。
wǒ gǎndào qīqīng yǔ gūdú。
Tôi cảm thấy buồn và cô đơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
