學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
准格爾旗
准格爾旗
giản thể:
准格尔旗
Zhǔn
gé
ěr
Qí
[ㄓㄨㄣˇ ㄍㄜˊ ㄦˇ ㄑㄧˊ]
CHUẨN CÁCH NHĨ KỲ
1.
Kỳ Chuẩn Cách Nhĩ ở Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
準備
zhǔnbèi
sự chuẩn bị
標準
biāozhǔn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
準確
zhǔnquè
chính xác; đúng; chuẩn xác
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
準
zhǔn
chính xác
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
逐字解
Từng chữ trong từ
准
chuẩn, chốn
cho phép, đồng ý
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
爾
nhĩ, nhãi
anh
旗
kỳ, cờ
cờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
准格爾旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict