- 1.mát
- 2.lạnh
Cách đọc khác:Liáng — năm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421)liàng — để cho cái gì nguội đi

例句Câu ví dụ
- 1
牛奶涼了,我去熱一下。
niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià
Sữa đã lạnh, tôi sẽ đi làm nóng lại
- 2
傍晚天變涼了。
bàng wǎn tiān biàn liáng le
Tối dần trở nên mát mẻ
- 3
快點,菜要涼了!
kuàidiǎn, cài yào liáng le!
Nhanh lên, món ăn sẽ lạnh đấy!