學華語Kaori Dict

giản thể:

liáng

ㄌㄧㄤˊ

LƯƠNG

HSK 2TOCFL 3Adj
  1. 1.mát
  2. 2.lạnh

Cách đọc khác:Liángnăm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421)liàngđể cho cái gì nguội đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛奶涼了,我去熱一下。

    niú nǎi liáng le wǒ qù rè yī xià

    Sữa đã lạnh, tôi sẽ đi làm nóng lại

  • 2

    傍晚天變涼了。

    bàng wǎn tiān biàn liáng le

    Tối dần trở nên mát mẻ

  • 3

    快點,菜要涼了!

    kuàidiǎn, cài yào liáng le!

    Nhanh lên, món ăn sẽ lạnh đấy!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凉 nghĩa là gì? · Kaori Dict