例句Câu ví dụ
- 1
我姓凌。
wǒ xìng Líng。
Tôi họ Lăng
- 2
我想吃冰淇凌。
wǒ xiǎng chī bīng qí Líng。
Tôi muốn ăn kem
- 3
她的手指在桌面上微微敲動,節奏極輕,卻像在為整個談話設定一種隱晦而凌厲的步調。
tā de shǒuzhǐ zài zhuōmiàn shàng wēiwēi qiāo dòng, jiézòu jí qīng, què xiàng zài wèi zhěnggè tánhuà shèdìng yīzhǒng yǐnhuì ér línglì de bùdiào。
Ngón tay cô nhẹ nhàng gõ nhẹ trên mặt bàn, nhịp điệu rất nhẹ, nhưng giống như đang thiết lập một nhịp điệu ẩn giấu và đầy uy thế cho toàn bộ cuộc trò chuyện.
