學華語Kaori Dict

Líng

ㄌㄧㄥˊ

LĂNG

  1. 1.họ [Ling2]

Cách đọc khác:língtiếp cận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我姓凌。

    wǒ xìng Líng。

    Tôi họ Lăng

  • 2

    我想吃冰淇凌。

    wǒ xiǎng chī bīng qí Líng。

    Tôi muốn ăn kem

  • 3

    她的手指在桌面上微微敲動,節奏極輕,卻像在為整個談話設定一種隱晦而凌厲的步調。

    tā de shǒuzhǐ zài zhuōmiàn shàng wēiwēi qiāo dòng, jiézòu jí qīng, què xiàng zài wèi zhěnggè tánhuà shèdìng yīzhǒng yǐnhuì ér línglì de bùdiào。

    Ngón tay cô nhẹ nhàng gõ nhẹ trên mặt bàn, nhịp điệu rất nhẹ, nhưng giống như đang thiết lập một nhịp điệu ẩn giấu và đầy uy thế cho toàn bộ cuộc trò chuyện.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凌 nghĩa là gì? · Kaori Dict