凌海
Línghǎi
[ㄌㄧㄥˊ ㄏㄞˇ]
LĂNG HẢI
- 1.Linghai, thành phố cấp huyện ở Jinzhou 錦州|锦州, Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.