學華語Kaori Dict

減壓病

giản thể: 减压病

jiǎnbìng

ㄐㄧㄢˇ ㄧㄚ ㄅㄧㄥˋ

GIẢM ÁP BỆNH

  1. 1.bệnh giảm áp
  2. 2.chứng giảm áp
  3. 3.cũng gọi là 減壓症|减压症[jian3 ya1 zheng4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减压病 nghĩa là gì? · Kaori Dict