學華語Kaori Dict

減掉

giản thể: 减掉

jiǎndiào

ㄐㄧㄢˇ ㄉㄧㄠˋ

GIẢM ĐIỆU

  1. 1.trừ đi
  2. 2.giảm (cân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您能減掉一些價錢嗎?

    nín néng jiǎndiào yīxiē jiàqian ma?

    Anh có thể giảm một chút giá tiền không

  • 2

    她曾經誇口說一個月之內要減掉5公斤贅肉。

    tā céngjīng kuākǒu shuō yīge yuè zhīnèi yào jiǎndiào 5 gōngjīn zhuìròu。

    Cô ấy từng tự phụ nói rằng trong vòng một tháng sẽ giảm được 5 kg mỡ thừa

  • 3

    湯姆減掉30公斤分量。

    Tāngmǔ jiǎndiào 3 0 gōngjīn fènliàng。

    Tom giảm được 30 kg

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

减掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict