學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄐㄧˇ

HSK 1TOCFL 1Num/Pron
  1. 1.bao nhiêu
  2. 2.mấy
  3. 3.một vài
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vài

Cách đọc khác:bàn nhỏgần như

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在幾點?

    xiàn zài jǐ diǎn

    Bây giờ mấy giờ?

  • 2

    今天是星期幾?

    jīn tiān shì xīng qī jǐ

    Hôm nay là thứ mấy?

  • 3

    今天幾月幾號?

    jīn tiān jǐ yuè jǐ hào

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

几 nghĩa là gì? · Kaori Dict