凡得瓦力
Fándéwǎlì
[ㄈㄢˊ ㄉㄜˊ ㄨㄚˇ ㄌㄧˋ]
PHÀM ĐẮC NGOÃ LỰC
- 1.(vật lý phân tử) lực van der Waals

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.