凡心
fánxīn
[ㄈㄢˊ ㄒㄧㄣ]
PHÀM TÂM
- 1.lưu luyến thế gian
- 2.tâm hồn vướng bận trần tục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
[ㄈㄢˊ ㄒㄧㄣ]
PHÀM TÂM
