學華語Kaori Dict

翻新

fānxīn

ㄈㄢ ㄒㄧㄣ

PHIÊN TÂN

TOCFL 7
  1. 1.tân trang
  2. 2.căng da mặt
  3. 3.tái chế (lốp xe)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phục hồi (quần áo cũ)
  2. 5.mới nổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的鄰居把她的屋子翻新了一遍。

    wǒ de línjū bǎ tā de wūzi fānxīn le yībiàn。

    Người hàng xóm của tôi đã sửa chữa lại toàn bộ ngôi nhà của bà

  • 2

    我們的場地不久前翻新了。

    wǒmen de chǎngdì bùjiǔqián fānxīn le。

    Sân vận động của chúng tôi vừa được sửa chữa

  • 3

    操場的跑道剛翻新,紅色塑膠看起來超級鮮豔。

    cāochǎng de pǎodào gāng fānxīn, hóngsè sùjiāo kànqǐlai chāojí xiānyàn。

    Đường chạy sân vận động vừa được sửa chữa, chất liệu nhựa đỏ trông cực kỳ rực rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

翻新 nghĩa là gì? · Kaori Dict