學華語Kaori Dict

凶多吉少

xiōngduōshǎo

ㄒㄩㄥ ㄉㄨㄛ ㄐㄧˊ ㄕㄠˇ

HUNG ĐA CÁT THIỂU

  1. 1.nghĩa đen: mọi thứ đều báo điềm xấu, không có dấu hiệu tích cực (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không may mắn; mọi thứ đều chỉ hướng thảm họa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶多吉少 nghĩa là gì? · Kaori Dict