例句Câu ví dụ
- 1
他是這次糾紛的凶手嗎?
tā shì zhè cì jiū fēn de xiōng shǒu ma
Anh ấy có phải là hung thủ trong vụ tranh chấp này không?
- 2
凶手還沒有抓到。
xiōngshǒu hái méiyǒu zhuā dào。
Người giết người vẫn chưa bị bắt
- 3
凶手承認了自己的犯罪。
xiōngshǒu chéngrèn le zìjǐ de fànzuì。
Người giết người thừa nhận tội phạm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
