學華語Kaori Dict

兇手

giản thể: 凶手

xiōngshǒu

ㄒㄩㄥ ㄕㄡˇ

HUNG THỦ

HSK 6N
  1. 1.kẻ sát nhân
  2. 2.hung thủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是這次糾紛的凶手嗎?

    tā shì zhè cì jiū fēn de xiōng shǒu ma

    Anh ấy có phải là hung thủ trong vụ tranh chấp này không?

  • 2

    凶手還沒有抓到。

    xiōngshǒu hái méiyǒu zhuā dào。

    Người giết người vẫn chưa bị bắt

  • 3

    凶手承認了自己的犯罪。

    xiōngshǒu chéngrèn le zìjǐ de fànzuì。

    Người giết người thừa nhận tội phạm của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶手 nghĩa là gì? · Kaori Dict