- 1.xảy ra vấn đề
- 2.gặp rắc rối

例句Câu ví dụ
- 1
一急容易出亂子。
yī jí róngyì chūluànzi。
Một khi nóng vội dễ gây ra chuyện lộn xộn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.