學華語Kaori Dict

出亂子

giản thể: 出乱子

chūluànzi

ㄔㄨ ㄌㄨㄢˋ ㄗ˙

XUẤT LOẠN TỬ

  1. 1.xảy ra vấn đề
  2. 2.gặp rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    一急容易出亂子。

    yī jí róngyì chūluànzi。

    Một khi nóng vội dễ gây ra chuyện lộn xộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出亂子 nghĩa là gì? · Kaori Dict