出人命
chūrénmìng
[ㄔㄨ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄥˋ]
XUẤT NHÂN MỆNH
- 1.chết người
- 2.dẫn đến cái chết của ai đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.