- 1.nổi bật
- 2.xuất sắc

例句Câu ví dụ
- 1
他的人品出眾。
tā de rénpǐn chūzhòng。
Tính cách anh ấy rất xuất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.