- 1.khởi hành
- 2.bắt đầu (một hành trình)

例句Câu ví dụ
- 1
我們從學校出發。
wǒ men cóng xué xiào chū fā
Chúng tôi xuất phát từ trường học
- 2
請立刻出發。
qǐng lì kè chū fā
Hãy xuất phát ngay lập tức
- 3
出發以前要全面檢查。
chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá
Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi khởi hành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!