學華語Kaori Dict

出發

giản thể: 出发

chū

ㄔㄨ ㄈㄚ

XUẤT PHÁT

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.khởi hành
  2. 2.bắt đầu (một hành trình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們從學校出發。

    wǒ men cóng xué xiào chū fā

    Chúng tôi xuất phát từ trường học

  • 2

    請立刻出發。

    qǐng lì kè chū fā

    Hãy xuất phát ngay lập tức

  • 3

    出發以前要全面檢查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi khởi hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出发 nghĩa là gì? · Kaori Dict