例句Câu ví dụ
- 1
什麼可以出岔子?
shénme kěyǐ chūchàzi?
Cái gì có thể xảy ra sai
- 2
我只能在心里默默祈禱著不出岔子。
wǒ zhǐnéng zài xīnli mòmò qídǎo zhe bù chūchàzi。
Tôi chỉ có thể cầu nguyện im lặng trong lòng không xảy ra sự cố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
