學華語Kaori Dict

出岔子

chūchàzi

ㄔㄨ ㄔㄚˋ ㄗ˙

XUẤT XOÁ TỬ

  1. 1.xảy ra sai sót
  2. 2.đi sai hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    什麼可以出岔子?

    shénme kěyǐ chūchàzi?

    Cái gì có thể xảy ra sai

  • 2

    我只能在心里默默祈禱著不出岔子。

    wǒ zhǐnéng zài xīnli mòmò qídǎo zhe bù chūchàzi。

    Tôi chỉ có thể cầu nguyện im lặng trong lòng không xảy ra sự cố

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出岔子 nghĩa là gì? · Kaori Dict