例句Câu ví dụ
- 1
老狗學不出新把戲。
lǎo gǒu xué bù chūxīn bǎxì。
Chó già không học được trò mới
- 2
鬧市中心闢出新的天地來,鬧中取靜,又創新又懷舊。
nàoshì zhōngxīn bì chūxīn de tiāndì lái, nào zhōng qǔ jìng, yòu chuàngxīn yòu huáijiù。
Ở trung tâm thành phố ồn ào đã mở ra một không gian mới, vừa yên tĩnh giữa ồn ào, vừa đổi mới vừa lưu giữ ký ức
- 3
他們推選出新領袖,希望能帶來更嚴格、更高效的改革。
tāmen tuīxuǎn chūxīn lǐngxiù, xīwàng néng dàilái gèng yángé、 gèng gāoxiào de gǎigé。
Họ bầu chọn ra lãnh đạo mới, hy vọng sẽ mang lại những cải cách nghiêm khắc và hiệu quả hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
