初心
chūxīn
[ㄔㄨ ㄒㄧㄣ]
SƠ TÂM
- 1.(ý định, nguyện vọng ban đầu của một người)
- 2.(Phật giáo) "tâm trí của người mới bắt đầu" (tức là có thái độ cởi mở khi học một môn như một người mới bắt đầu trong môn đó)

例句Câu ví dụ
- 1
不忘初心。
bù wàng chūxīn。
Không quên lý tưởng ban đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.