例句Câu ví dụ
- 1
他告訴了我他的年齡、出生地、家庭,等等。
tā gàosu le wǒ tā de niánlíng、 chūshēngdì、 jiātíng, děngděng。
Anh ấy đã kể cho tôi biết tuổi của anh ấy, nơi sinh, gia đình, v.v
- 2
我不知道我的確切出生地。
wǒ bùzhī dào wǒ díquè qiē chūshēngdì。
Tôi không biết nơi sinh xác định của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
