學華語Kaori Dict

出生地

chūshēng

ㄔㄨ ㄕㄥ ㄉㄧˋ

XUẤT SINH ĐỊA

例句Câu ví dụ

  • 1

    他告訴了我他的年齡、出生地、家庭,等等。

    tā gàosu le wǒ tā de niánlíng、 chūshēngdì、 jiātíng, děngděng。

    Anh ấy đã kể cho tôi biết tuổi của anh ấy, nơi sinh, gia đình, v.v

  • 2

    我不知道我的確切出生地。

    wǒ bùzhī dào wǒ díquè qiē chūshēngdì。

    Tôi không biết nơi sinh xác định của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出生地 nghĩa là gì? · Kaori Dict