學華語Kaori Dict

出租汽車

giản thể: 出租汽车

chūchē

ㄔㄨ ㄗㄨ ㄑㄧˋ ㄔㄜ

XUẤT TÔ KHÍ XA

  1. 1.taxi
  2. 2.xe taxi (Trung Quốc)
  3. 3.xe thuê (Đài Loan)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:輛|辆[liang4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    大眾出租汽車公司的電話號碼是什麼?

    dàzhòng chūzūqìchē gōngsī de diànhuà hàomǎ shì shénme?

    Số điện thoại của công ty taxi Đại chúng là bao nhiêu

  • 2

    別等啦,我來招一輛出租汽車。

    bié děng la, wǒ lái zhāo yī liàng chūzūqìchē。

    Đừng chờ nữa, tôi sẽ gọi một chiếc taxi

  • 3

    我很晚才到了哈爾濱,等出租汽車的隊伍已經長極了。

    wǒ hěn wǎn cái dàoliǎo Hāěrbīn, děng chūzūqìchē de duìwǔ yǐjīng cháng jíle。

    Tôi đến Harbin rất muộn, hàng đợi xe taxi đã dài bất thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出租汽車 nghĩa là gì? · Kaori Dict