學華語Kaori Dict

出租車

giản thể: 出租车

chūchē

ㄔㄨ ㄗㄨ ㄔㄜ

XUẤT TÔ XA

HSK 2N
  1. 1.taxi
  2. 2.xe thuê (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    出租車比地鐵貴。

    chū zū chē bǐ dì tiě guì

    Xe taxi đắt hơn tàu điện ngầm

  • 2

    出租車到了。

    chūzūchē dàoliǎo。

    Xe taxi đến rồi

  • 3

    我等著出租車。

    wǒděng zhe chūzūchē。

    Tôi đang chờ taxi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TÔ (租) – thuê: Gánh lúa (禾 hòa) chất lên bàn thờ chủ đất (且 thả) — nộp TÔ để mướn ruộng, ngày nay là tiền THUÊ nhà.
  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出租车 nghĩa là gì? · Kaori Dict