學華語Kaori Dict

出謀劃策

giản thể: 出谋划策

chūmóuhuà

ㄔㄨ ㄇㄡˊ ㄏㄨㄚˋ ㄘㄜˋ

XUẤT MƯU HOA SÁCH

  1. 1.đưa ra kế hoạch và ý tưởng (cũng mang nghĩa chê bai)
  2. 2.đưa ra lời khuyên (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出謀劃策 nghĩa là gì? · Kaori Dict