- 1.gặp vấn đề
- 2.phát sinh vấn đề
- 3.gây ra vấn đề

例句Câu ví dụ
- 1
我的車出問題了。
wǒ de chē chūwèntí le。
Xe của tôi có vấn đề.
- 2
你的電話出問題了嗎?
nǐ de diànhuà chūwèntí le ma?
Có điều gì sai với điện thoại của anh không?
- 3
好好準備就不會出問題。
hǎohǎo zhǔnbèi jiù bùhuì chūwèntí。
Chuẩn bị kỹ sẽ không có vấn đề gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.