學華語Kaori Dict

出問題

giản thể: 出问题

chūwèn

ㄔㄨ ㄨㄣˋ ㄊㄧˊ

XUẤT VẤN ĐỀ

  1. 1.gặp vấn đề
  2. 2.phát sinh vấn đề
  3. 3.gây ra vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的車出問題了。

    wǒ de chē chūwèntí le。

    Xe của tôi có vấn đề.

  • 2

    你的電話出問題了嗎?

    nǐ de diànhuà chūwèntí le ma?

    Có điều gì sai với điện thoại của anh không?

  • 3

    好好準備就不會出問題。

    hǎohǎo zhǔnbèi jiù bùhuì chūwèntí。

    Chuẩn bị kỹ sẽ không có vấn đề gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出问题 nghĩa là gì? · Kaori Dict