- 1.thoát khỏi rắc rối
- 2.thoát khỏi nguy hiểm
- 3.xuất hiện nguy cơ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bị đe dọa bởi nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.