刀刺性痛
dāocìxìngtòng
[ㄉㄠ ㄘˋ ㄒㄧㄥˋ ㄊㄨㄥˋ]
ĐAO THÍCH TÍNH THỐNG
- 1.đau nhói như dao đâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
[ㄉㄠ ㄘˋ ㄒㄧㄥˋ ㄊㄨㄥˋ]
ĐAO THÍCH TÍNH THỐNG
