刀山火海
dāoshānhuǒhǎi
[ㄉㄠ ㄕㄢ ㄏㄨㄛˇ ㄏㄞˇ]
ĐAO SƠN HOẢ HẢI
- 1.nghĩa đen núi dao biển lửa
- 2.nghĩa bóng nguy hiểm tột cùng (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!