分久必合,合久必分
fēnjiǔbìhé,héjiǔbìfēn
[ㄈㄣ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄧˋ ㄏㄜˊ ㄏㄜˊ ㄐㄧㄡˇ ㄅㄧˋ ㄈㄣ]
PHÂN CỬU TẤT HỢP , HỢP CỬU TẤT PHẦN
- 1.nghĩa đen: cái gì chia lâu thì phải hợp, cái gì hợp lâu thì phải chia (thành ngữ, từ 三國演義|三国演义[San1 guo2 Yan3 yi4])
- 2.bóng: mọi thứ luôn thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 久CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.