學華語Kaori Dict

分之

fēnzhī

ㄈㄣ ㄓ

PHÂN CHI

  1. 1.(chỉ một phân số)

例句Câu ví dụ

  • 1

    三分之一的學生參加了運動會。

    sān fēn zhī yī de xué sheng cān jiā le yùn dòng huì

    Một phần ba học sinh tham gia hội thao

  • 2

    我走了四分之三英里。

    wǒ zǒu le sì fēnzhī sān yīnglǐ。

    Tôi đi bộ được ba phần tư dặm

  • 3

    地表的四分之三被水覆蓋。

    dìbiǎo de sì fēnzhī sān bèi shuǐ fùgài。

    Ba phần tư bề mặt Trái Đất được nước bao phủ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分之 nghĩa là gì? · Kaori Dict