學華語Kaori Dict

分支

fēnzhī

ㄈㄣ ㄓ

PHÂN CHI

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.chi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.)
  2. 2.phân nhánh
  3. 3.rẽ nhánh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.phân thành
  2. 5.phân chia

例句Câu ví dụ

  • 1

    分支和合併是版本控制的兩種基本操作。

    fēnzhī héhé bìng shì bǎnběn kòngzhì de liǎng zhǒng jīběn cāozuò。

    Chi nhánh và hợp nhất là hai thao tác cơ bản của kiểm soát phiên bản.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分支 nghĩa là gì? · Kaori Dict