例句Câu ví dụ
- 1
盡管程序設計師天天都會用到分號,大多數人只把分號用在表情中。
jǐnguǎn chéngxùshèjì Shī tiāntiān dūhuì yòng dào fēnhào, dàduōshù rén zhǐ bǎ fēnhào yòng zài biǎoqíng zhōng。
Dù các nhà lập trình viên thường xuyên sử dụng dấu chấm phẩy, đa số người chỉ dùng dấu chấm phẩy trong biểu cảm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
