分封制
fēnfēngzhì
[ㄈㄣ ㄈㄥ ㄓˋ]
PHÂN PHONG CHẾ
- 1.chế độ phong kiến
- 2.hệ thống phong tước

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
[ㄈㄣ ㄈㄥ ㄓˋ]
PHÂN PHONG CHẾ
