學華語Kaori Dict

分數掛帥

giản thể: 分数挂帅

fēnshùguàshuài

ㄈㄣ ㄕㄨˋ ㄍㄨㄚˋ ㄕㄨㄞˋ

PHÂN SỐ QUẢI SOÁI

  1. 1.quá coi trọng điểm số ở trường
  2. 2.nhấn mạnh quá mức vào điểm thi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分數掛帥 nghĩa là gì? · Kaori Dict