- 1.số máy nhánh (điện thoại)
- 2.LT:臺|台[tai2]

例句Câu ví dụ
- 1
是長風飯店嗎?請轉328分機。
shì cháng fēng fàndiàn ma? qǐng zhuǎn 3 2 8 fēnjī。
Đó là khách sạn Trường Phong ư? Vui lòng chuyển máy lẻ 328.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.