分析人士
fēnxīrénshì
[ㄈㄣ ㄒㄧ ㄖㄣˊ ㄕˋ]
PHÂN TÍCH NHÂN SĨ
- 1.nhà phân tích
- 2.chuyên gia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.