學華語Kaori Dict

分析家

fēnjiā

ㄈㄣ ㄒㄧ ㄐㄧㄚ

PHÂN TÍCH GIA

  1. 1.nhà phân tích (chính trị)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些分析家認為索馬里是非常失敗的國家。

    yīxiē fēnxījiā rènwéi Suǒmǎlǐ shìfēi cháng shībài de guójiā。

    Một số nhà phân tích cho rằng Somalia là quốc gia thất bại nhất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分析家 nghĩa là gì? · Kaori Dict