例句Câu ví dụ
- 1
一些分析家認為索馬里是非常失敗的國家。
yīxiē fēnxījiā rènwéi Suǒmǎlǐ shìfēi cháng shībài de guójiā。
Một số nhà phân tích cho rằng Somalia là quốc gia thất bại nhất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
