- 1.nhà phân tích
- 2.nhà bình luận

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是一名金融分析師。
Tāngmǔ shì yī míng jīnróng fēnxīshī。
Tom là một nhà phân tích tài chính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.