分析法
fēnxīfǎ
[ㄈㄣ ㄒㄧ ㄈㄚˇ]
PHÂN TÍCH PHÁP
- 1.phương pháp phân tích
- 2.lập luận phân tích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.