例句Câu ví dụ
- 1
我家院子和鄰居家院子之間有一道籬笆做為分界線。.
wǒ jiā yuànzi hé línjū jiā yuànzi zhījiān yǒu yīdào líba zuòwéi fēnjièxiàn。 .
Giữa vườn nhà tôi và vườn nhà hàng xóm có một hàng rào làm ranh giới.
- 2
我家和鄰居家以院子之間的籬笆為分界線。
wǒ jiā hé línjū jiā yǐ yuànzi zhījiān de líba wèi fēnjièxiàn。
Nhà tôi và nhà hàng xóm lấy hàng rào giữa hai vườn làm ranh giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
