學華語Kaori Dict

分秒必爭

giản thể: 分秒必争

fēnmiǎozhēng

ㄈㄣ ㄇㄧㄠˇ ㄅㄧˋ ㄓㄥ

PHÂN MIỂU TẤT TRANH

  1. 1.tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
  2. 2.từng khoảnh khắc đều quan trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    分秒必爭。

    fēnmiǎobìzhēng。

    Phân giây bắt đầu tranh giành; [tham chiếu tiếng Anh: Every minute counts.]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分秒必爭 nghĩa là gì? · Kaori Dict