- 1.tranh thủ từng phút từng giây (thành ngữ); không để mất phút nào
- 2.từng khoảnh khắc đều quan trọng

例句Câu ví dụ
- 1
分秒必爭。
fēnmiǎobìzhēng。
Phân giây bắt đầu tranh giành; [tham chiếu tiếng Anh: Every minute counts.]
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.