學華語Kaori Dict

分號

giản thể: 分号

fēnhào

ㄈㄣ ㄏㄠˋ

PHÂN HIỆU

  1. 1.dấu chấm phẩy (dấu câu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡管程序設計師天天都會用到分號,大多數人只把分號用在表情中。

    jǐnguǎn chéngxùshèjì Shī tiāntiān dūhuì yòng dào fēnhào, dàduōshù rén zhǐ bǎ fēnhào yòng zài biǎoqíng zhōng。

    Dù các nhà lập trình viên thường xuyên sử dụng dấu chấm phẩy, đa số người chỉ dùng dấu chấm phẩy trong biểu cảm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分號 nghĩa là gì? · Kaori Dict