例句Câu ví dụ
- 1
那時,分隊辦公室里電話響了。
nàshí, fēnduì bàngōngshì lǐ diànhuà xiǎng le。
Khi đó, điện thoại trong phòng ban phân đội reo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
