學華語Kaori Dict

分隊

giản thể: 分队

fēnduì

ㄈㄣ ㄉㄨㄟˋ

PHÂN ĐỘI

  1. 1.trung đội hoặc tiểu đội quân sự

例句Câu ví dụ

  • 1

    那時,分隊辦公室里電話響了。

    nàshí, fēnduì bàngōngshì lǐ diànhuà xiǎng le。

    Khi đó, điện thoại trong phòng ban phân đội reo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

分隊 nghĩa là gì? · Kaori Dict